karl-marx-stadt
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố ở miền đông trung tâm nước Đức: "karl-marx-stadt" là tên gọi cũ của thành phố Chemnitz, được đặt theo tên nhà triết học Karl Marx từ năm 1953 đến năm 1990, nổi tiếng với ngành sản xuất dệt may.
Ví dụ sử dụng
- (Karl-Marx-Stadt từng là một trung tâm công nghiệp lớn ở Đông Đức.)
- (Sau khi nước Đức thống nhất năm 1990, Karl-Marx-Stadt được đổi tên trở lại thành Chemnitz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the city of Karl-Marx-Stadt": thành phố Karl-Marx-Stadt, cách diễn đạt trang trọng.
- The city of Karl-Marx-Stadt was known for its textile factories. (Thành phố Karl-Marx-Stadt nổi tiếng với các nhà máy dệt may.)
- "former Karl-Marx-Stadt": Karl-Marx-Stadt trước đây, dùng để chỉ tên gọi lịch sử.
- The former Karl-Marx-Stadt now operates under the name Chemnitz. (Karl-Marx-Stadt trước đây nay hoạt động dưới tên Chemnitz.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemnitz (danh từ riêng): tên hiện tại của thành phố.
- Chemnitz is the third-largest city in Saxony. (Chemnitz là thành phố lớn thứ ba ở bang Sachsen.)
Từ đồng nghĩa
- Chemnitz: tên gọi chính thức hiện nay.
- Karl-Marx-Stadt (tên lịch sử): dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thời kỳ Đông Đức.
Các cụm từ liên quan
- "rename to Karl-Marx-Stadt": đổi tên thành Karl-Marx-Stadt.
- The city was renamed to Karl-Marx-Stadt in 1953. (Thành phố được đổi tên thành Karl-Marx-Stadt vào năm 1953.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "karl-marx-stadt".