karlfeldt
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Karlfeldt là tên của một nhà thơ Thụy Điển (1864-1931), nổi tiếng với các tác phẩm kết hợp phong tục và văn hóa dân gian Thụy Điển. Từ này thường được dùng để chỉ con người hoặc tác phẩm của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Thơ của Karlfeldt bắt nguồn sâu sắc từ văn hóa dân gian Thụy Điển.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu tác phẩm của Karlfeldt để hiểu về truyền thống Thụy Điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Karlfeldt's influence": ảnh hưởng của Karlfeldt, thường dùng trong văn học hoặc nghiên cứu văn hóa.
- Karlfeldt's influence on Swedish poetry is undeniable. (Ảnh hưởng của Karlfeldt đối với thơ Thụy Điển là không thể phủ nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Karlfeldtsk (tính từ, hiếm dùng): thuộc về hoặc liên quan đến Karlfeldt.
- The Karlfeldtsk style is rich in folk motifs. (Phong cách Karlfeldtsk giàu họa tiết dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Thụy Điển (Swedish poet): dùng để mô tả chức danh của ông.
- Người kể chuyện dân gian (folklorist poet): nhấn mạnh khía cạnh văn hóa dân gian trong thơ ông.
Các cụm từ liên quan
(Không có phrasal verbs vì đây là danh từ riêng) - "the Karlfeldt legacy": di sản của Karlfeldt. - The Karlfeldt legacy continues to inspire modern poets. (Di sản của Karlfeldt tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thơ hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến vì đây là tên riêng)