karnataka

karnataka

Karnataka is known for its beautiful ancient temples.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bang Karnataka: "karnataka" một bang nằmphía nam Ấn Độ, trước đây tên Mysore. Đây một đơn vị hành chính cấp bang trong hệ thống liên bang Ấn Độ, nổi tiếng với thủ phủ Bangalore (thành phố công nghệ cao) các di sản văn hóa như đền Hampi.

dụ sử dụng
  • (Bang Karnataka nổi tiếng với lịch sử phong phú văn hóa đa dạng.)
  • (Thủ phủ của Karnataka Bengaluru, còn được gọi là Thung lũng Silicon của Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the state of Karnataka": cụm từ chỉ bang Karnataka một cách trang trọng.
    • The state of Karnataka has implemented new tourism policies. (Bang Karnataka đã thực hiện các chính sách du lịch mới.)
  • "Karnataka cuisine": ẩm thực đặc trưng của bang này.
    • Karnataka cuisine includes dishes like Bisi Bele Bath and Mysore Pak. (Ẩm thực Karnataka bao gồm các món như Bisi Bele Bath Mysore Pak.)
Biến thể từ gần giống
  • Kannada (danh từ): ngôn ngữ chính thức của bang Karnataka.
    • Kannada is the official language of Karnataka. (Tiếng Kannada ngôn ngữ chính thức của Karnataka.)
  • Karnatakan (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc cư dân của bang Karnataka.
    • The Karnatakan culture is known for its classical music and dance. (Văn hóa Karnatakan nổi tiếng với âm nhạc múa cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Mysore (danh từ riêng, lịch sử): tên của bang Karnataka trước năm 1973.
    • Mysore was renamed Karnataka in 1973. (Mysore được đổi tên thành Karnataka vào năm 1973.)
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs do đây danh từ riêng)
  • "Karnataka state": cụm từ chính thức chỉ bang.
    • Karnataka state borders the Arabian Sea to the west. (Bang Karnataka giáp biểnRậpphía tây.)
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến, do đây tên địa danh)