karol wojtyla

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Karol Wojtyla: Tên thật của Giáo hoàng John Paul II, vị giáo hoàng đầu tiên sinh ra tại Ba Lan vị giáo hoàng đầu tiên không phải người Ý trong 450 năm (1920-2005). Ông một nhân vật tôn giáo, nhà thần học triết gia ảnh hưởng lớn trong lịch sử Công giáo hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Karol Wojtyla được bầu làm Giáo hoàng vào năm 1978 lấy tên Gioan Phaolô II.)
  • (Các giáo huấn của Karol Wojtyla tiếp tục truyền cảm hứng cho hàng triệu tín đồ Công giáo trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Karol Wojtyla": di sản của Karol Wojtyla, thường đề cập đến các đóng góp về thần học, nhân quyền hòa bình thế giới.
    • The legacy of Karol Wojtyla includes his strong stance against communism and his advocacy for human dignity. (Di sản của Karol Wojtyla bao gồm lập trường mạnh mẽ chống chủ nghĩa cộng sản sự ủng hộ của ông đối với phẩm giá con người.)
Biến thể từ gần giống
  • John Paul II: tên tước hiệu giáo hoàng của Karol Wojtyla.

    • Pope John Paul II was one of the most traveled popes in history. (Giáo hoàng Gioan Phaolô II một trong những vị giáo hoàng đi nhiều nhất trong lịch sử.)
  • Wojtylan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến triết thần học của Karol Wojtyla.

    • The Wojtylan concept of "theology of the body" has had a profound impact on Catholic teaching. (Khái niệm "thần học về thân xác" của Wojtyla đã tác động sâu sắc đến giáo Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo hoàng Gioan Phaolô II: tên gọi phổ biến của Karol Wojtyla trong tiếng Việt.
  • Vị giáo hoàng Ba Lan: cách gọi tắt chỉ nguồn gốc của ông.
Các cụm từ liên quan
  • The election of Karol Wojtyla: cuộc bầu cử Karol Wojtyla làm giáo hoàng.
    • The election of Karol Wojtyla shocked the world, as he was the first non-Italian pope in centuries. (Cuộc bầu cử Karol Wojtyla làm giáo hoàng đã gây chấn động thế giới, ông vị giáo hoàng không phải người Ý đầu tiên trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Polish Pope": cách gọi thân mật để chỉ Karol Wojtyla, nhấn mạnh nguồn gốc Ba Lan của ông.
    • The Polish Pope was known for his charisma and his ability to connect with young people. (Vị giáo hoàng người Ba Lan nổi tiếng với sức hút cá nhân khả năng kết nối với giới trẻ.)