karpov
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Karpov: Tên của một kỳ thủ cờ vua người Nga, từng là nhà vô địch thế giới từ năm 1975 đến năm 1985, khi ông bị đánh bại bởi Garry Kasparov. Ông sinh năm 1951.
Ví dụ sử dụng
- (Karpov được coi là một trong những kỳ thủ cờ vua vĩ đại nhất trong lịch sử.)
- (Trận đấu giữa Karpov và Kasparov đã trở thành huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Karpov's style": Phong cách chơi cờ của Karpov, thường được mô tả là chiến thuật, chính xác và phòng thủ vững chắc.
- Many players try to imitate Karpov's style of play. (Nhiều kỳ thủ cố gắng bắt chước phong cách chơi cờ của Karpov.)
Biến thể và từ gần giống
- Karpovian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Karpov, thường dùng để chỉ phong cách chơi cờ.
- His Karpovian approach to the endgame was impressive. (Cách tiếp cận tàn cuộc theo phong cách Karpov của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà vô địch cờ vua: Một người giữ danh hiệu vô địch thế giới trong môn cờ vua.
- Kỳ thủ: Người chơi cờ vua chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Karpov".
Thành ngữ liên quan
- "To play like Karpov": Chơi cờ với phong cách chiến thuật, chính xác và phòng thủ.
- He played like Karpov, slowly building an advantage. (Anh ấy chơi như Karpov, từ từ xây dựng lợi thế.)