karsavina

karsavina

Tamara Karsavina performs a graceful ballet leap on a grand stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Karsavina: Tên của một nữ công ba- người Nga nổi tiếng, từng biểu diễn cùng với Nijinsky (1885–1978). Đây một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Karsavina công chính của đoàn Ba- Nga.)
  • (Nhiều người yêu thích ba- vẫn ngưỡng mộ tài nghệ của Karsavina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Karsavina": di sản của Karsavina, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử ba-.
    • The legacy of Karsavina continues to inspire modern dancers. (Di sản của Karsavina tiếp tục truyền cảm hứng cho các công hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Karsavina một danh từ riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Tamara Karsavina: tên đầy đủ của (Tamara Platonovna Karsavina).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
    • công ba- Nga: để mô tả vai trò của .
    • Nghệ sĩ múa: chỉ chung các nghệ sĩ biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "karsavina" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "karsavina".