kartik
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng thứ tám trong lịch Hindu: "kartik" là tên gọi của tháng thứ tám trong hệ thống lịch Hindu, thường rơi vào khoảng tháng 10 và tháng 11 dương lịch. Tháng này có ý nghĩa tôn giáo quan trọng, đặc biệt là trong các lễ hội như Diwali.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội Diwali được tổ chức vào tháng kartik.)
- (Nhiều người hành hương tắm thánh ở sông Hằng trong tháng kartik.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kartik purnima": ngày trăng tròn của tháng kartik, được coi là linh thiêng.
- Kartik purnima is considered an auspicious day for charity. (Ngày trăng tròn của tháng kartik được coi là ngày tốt lành để làm từ thiện.)
"kartik vrat": việc kiêng khem hoặc nhịn ăn trong tháng kartik.
- Observing kartik vrat is believed to bring spiritual merit. (Thực hiện kiêng khem trong tháng kartik được tin là mang lại công đức tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Kartika (danh từ): một biến thể khác của tên gọi tháng này.
- The month of kartika is also known for its religious significance. (Tháng kartika cũng được biết đến với ý nghĩa tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng thứ tám: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "tháng Kartik" hoặc "tháng thứ tám lịch Hindu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "kartik" là danh từ riêng chỉ tháng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kartik" trong tiếng Việt.