karttikeya

karttikeya

Karttikeya rides his peacock across the sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần chiến tranh lòng dũng cảm trong Ấn Độ giáo: "Karttikeya" một vị thần quan trọng trong Ấn Độ giáo, thường được tôn thờ như vị thần của chiến tranh, lòng dũng cảm, sự chiến thắng. Ông con trai của thần Shiva nữ thần Parvati, thường được miêu tả cưỡi một con công, cầm một cây giáo.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền ở Tamil Nadu được dành riêng cho thần Karttikeya.)
  • (Các tín đồ cầu nguyện thần Karttikeya để lòng dũng cảm chiến thắng trong các trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Karttikeya as a symbol of bravery": Karttikeya như một biểu tượng của lòng dũng cảm.
    • In Hindu mythology, Karttikeya is often invoked as a symbol of bravery and protection. (Trong thần thoại Ấn Độ giáo, Karttikeya thường được cầu khẩn như một biểu tượng của lòng dũng cảm sự bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kartikeya (biến thể chính tả): Một cách viết khác phổ biến hơn của cùng một vị thần.
    • Many temples in South India are dedicated to Kartikeya. (Nhiều ngôi đềnNam Ấn Độ được dành riêng cho thần Kartikeya.)
  • Murugan (tên gọi khác): Tên gọi phổ biến của Karttikeya trong văn hóa Tamil.
    • Murugan is the Tamil name for Karttikeya. (Murugan tên gọi Tamil của thần Karttikeya.)
Từ đồng nghĩa
  • Skanda: Một tên gọi khác của Karttikeya trong kinh điển Ấn Độ giáo.
  • Subrahmanya: Một tên gọi khác, đặc biệt phổ biếnvùng Karnataka Kerala.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "karttikeya", đây một danh từ riêng chỉ vị thần.

Thành ngữ liên quan
  • "As brave as Karttikeya": Dũng cảm như thần Karttikeya (thành ngữ so sánh, dùng để khen ai đó rất dũng cảm).
    • The soldier was as brave as Karttikeya in the face of danger. (Người lính ấy dũng cảm như thần Karttikeya khi đối mặt với nguy hiểm.)