karyokinèse

Học thuật
Thân thiện
karyokinèse

La cellule subit une karyokinèse pendant sa division.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phân chia nhân tế bào: Quá trình phức tạp trong đó nhân của một tế bào phân chia, dẫn đến việc phân phối vật chất di truyền (nhiễm sắc thể) cho hai nhân con. Đâygiai đoạn chính của quá trình nguyên phân (mitosis).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La karyokinèse est une étape cruciale de la division cellulaire. (Sự phân chia nhân tế bàomột giai đoạn quan trọng của quá trình phân bào.)
    • On observe la karyokinèse au microscope. (Người ta quan sát sự phân chia nhân tế bào dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tế bào, "karyokinèse" thường được đề cập để phân biệt với "cytokinèse" (sự phân chia tế bào chất), mặc dù hai quá trình này thường diễn ra liên tiếp phối hợp với nhau.
    • La karyokinèse précède généralement la cytokinèse. (Sự phân chia nhân thường diễn ra trước sự phân chia tế bào chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Caryocinèse (danh từ giống cái): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩa.

    • La caryocinèse est synonyme de karyokinèse. (Caryocinèse là từ đồng nghĩa với karyokinèse.)
  • Mitose (danh từ giống cái): Nguyên phân. Đâythuật ngữ rộng hơn, chỉ toàn bộ quá trình phân chia nhân tế bào sinh dưỡc thông thường, trong đó karyokinèsephần cốt lõi.

    • La mitose comprend plusieurs phases, dont la karyokinèse. (Nguyên phân bao gồm nhiều giai đoạn, trong đó sự phân chia nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Division du noyau: Sự phân chia nhân (cụm từ giải thích nghĩa).
  • Caryocinèse: (Xem mục Biến thểtrên).
karyokinèse

La cellule subit une karyokinèse pendant sa division.

danh từ giống cái
  1. như caryocinèse