kasai
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Kasai: Một con sông ở Tây Nam châu Phi, bắt nguồn từ miền trung Angola, chảy về phía đông và sau đó về phía bắc (tạo thành một phần biên giới giữa Angola và Cộng hòa Dân chủ Congo), tiếp tục chảy theo hướng tây bắc qua Cộng hòa Dân chủ Congo để đổ vào sông Congo trên biên giới giữa Cộng hòa Dân chủ Congo và Cộng hòa Congo.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Kasai là một nhánh chính của sông Congo.)
- (Khu vực Kasai ở trung Phi nổi tiếng với các mỏ kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kasai" có thể được dùng để chỉ vùng địa lý rộng lớn xung quanh con sông này, bao gồm các tỉnh Kasai-Oriental và Kasai-Occidental ở Cộng hòa Dân chủ Congo.
- The Kasai Basin is an important agricultural area. (Lưu vực sông Kasai là một khu vực nông nghiệp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kasai-Oriental (Danh từ riêng): Một tỉnh cũ của Cộng hòa Dân chủ Congo, nằm ở phía đông của sông Kasai.
- Kasai-Occidental (Danh từ riêng): Một tỉnh cũ của Cộng hòa Dân chủ Congo, nằm ở phía tây của sông Kasai.
Từ đồng nghĩa
- Sông Kasai (cụm danh từ): Tên gọi tương tự, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Kasai".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kasai".