kaspar friedrich wolff
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kaspar Friedrich Wolff là tên của một nhà giải phẫu học người Đức, sống từ năm 1733 đến năm 1794. Ông được biết đến như một trong những người sáng lập ngành phôi học hiện đại nhờ các nghiên cứu về sự phát triển của phôi thai.
Ví dụ sử dụng
- (Kaspar Friedrich Wolff được coi là người tiên phong trong ngành phôi học.)
- (Công trình của Kaspar Friedrich Wolff đã ảnh hưởng đến các nhà khoa học sau này như Karl Ernst von Baer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the theory of epigenesis by Kaspar Friedrich Wolff": lý thuyết phát sinh biểu mô của Kaspar Friedrich Wolff, đề cập đến quan điểm của ông về sự phát triển tuần tự của phôi thai từ một cấu trúc đơn giản đến phức tạp.
- Kaspar Friedrich Wolff's theory of epigenesis challenged the preformationist view. (Lý thuyết phát sinh biểu mô của Kaspar Friedrich Wolff đã thách thức quan điểm tiền hình thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Wolffian (adj): thuộc về Wolff hoặc liên quan đến các khám phá của ông.
- The Wolffian ducts are named after Kaspar Friedrich Wolff. (Các ống Wolff được đặt tên theo Kaspar Friedrich Wolff.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà giải phẫu học người Đức: German anatomist.
- Người sáng lập phôi học: founder of embryology.
Các cụm từ liên quan
- "the Wolffian body": cấu trúc phôi thai được Wolff mô tả, sau này được gọi là mesonephros (trung thận).
- The Wolffian body is an important structure in early kidney development. (Cấu trúc Wolff là một cấu trúc quan trọng trong sự phát triển thận sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.