kasparov

kasparov

Garry Kasparov studies the chessboard intently.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kasparov: Tên của một kỳ thủ cờ vua người Azerbaijan, được biết đến nhàđịch thế giới môn cờ vua. Ông trở thành nhàđịch thế giới vào năm 1985 sau khi đánh bại Anatoli Karpov. Từ này thường dùng để chỉ một người chơi cờ xuất sắc, kỹ năng chiến thuật tư duy chiến lược vượt trội.

dụ sử dụng
  • (Kasparov một huyền thoại trong làng cờ vua thế giới.)
  • (Nhiều người coi Kasparov kỳ thủ vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Kasparov": được dùng để chỉ một người tài năng cờ vua xuất sắc hoặc khả năng tư duy chiến lược tương tự Kasparov.

    • Anh ấy chơi cờ như một Kasparov thực thụ. (Anh ấy chơi cờ như một Kasparov thực thụ.)
  • "Kasparov-style": phong cách chơi cờ tấn công, sáng tạo đầy chiến thuật, đặc trưng bởi sự tự tin khả năng tính toán sâu.

    • Nước đi này mang đậm phong cách Kasparov: táo bạo bất ngờ. (Nước đi này mang đậm phong cách Kasparov: táo bạo bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garry Kasparov (danh từ riêng): Tên đầy đủ của kỳ thủ này.
  • Kasparovian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Kasparov, thường dùng để mô tả lối chơi cờ của ông.
    • Đòn tấn công Kasparovian đã khiến đối thủ bất ngờ. (Đòn tấn công kiểu Kasparov đã khiến đối thủ bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ thủ huyền thoại: Một người chơi cờ nổi tiếng ảnh hưởng lớn.
  • Nhàđịch cờ vua: Người đạt danh hiệu cao nhất trong cờ vua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play like Kasparov: chơi cờ với phong cách tấn công chiến thuật của Kasparov.
    • Hãy cố gắng chơi như Kasparov nếu bạn muốn thắng. (Hãy cố gắng chơi như Kasparov nếu bạn muốn thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • A Kasparov move: một nước đi cờ thông minh, táo bạo, thường bất ngờ tính chiến lược cao.
    • Nước đi đó thực sự một Kasparov move, khiến đối thủ không kịp trở tay. (Nước đi đó thực sự một nước đi kiểu Kasparov, khiến đối thủ không kịp trở tay.)

Từ chứa "kasparov"