kastler

kastler

Alfred Kastler received the Nobel Prize for his work on optical pumping.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Kastler: Họ của một nhà vật người Pháp, Alfred Kastler (1902–1984), người đã đoạt giải Nobel Vật năm 1966 cho công trình nghiên cứu về quang học cộng hưởng từ.
dụ sử dụng
  • (Alfred Kastler một nhà vật nổi tiếng người Pháp.)
  • (Công trình của Kastler đã đặt nền tảng cho kỹ thuật bẫy nguyên tử bằng laser.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Kastler" thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử khoa học, hoặc khi nhắc đến giải thưởng Nobel.
    • Hiệu ứng Kastler một hiện tượng quang học quan trọng. (Hiệu ứng Kastler một hiện tượng quang học quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kastler (tính từ): Dùng để mô tả các khái niệm liên quan đến công trình của Alfred Kastler, dụ: "bơm Kastler" (Kastler pumping) – một kỹ thuật trong quang học.
    • Kỹ thuật bơm Kastler được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu laser. (Kỹ thuật bơm Kastler được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu laser.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Có thể dùng "nhà vật Pháp" khi cần diễn giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống

Từ chứa "kastler"