katar

katar

A traditional katar dagger rests on a velvet cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dao găm cổ: "katar" một loại dao găm đặc trưng của Ấn Độ, cán nằm ngang lưỡi thẳng, thường được cầm bằng cách nắm chặt cán ngang. khí này phổ biến trong lịch sửkhu vực Nam Á.
    • Cách viết khác: "katar" đôi khi được viết "kutar" hoặc "khuttar", nhưng nghĩa không thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Chiến binh đã sử dụng một con dao găm katar rất điêu luyện trong trận chiến.)
  • (Trong các bảo tàng, bạn có thể thấy những con dao găm katar cổ được trang trí bằng vàng đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Katar" như một biểu tượng văn hóa: Ở Ấn Độ, "katar" không chỉ khí còn biểu tượng của quyền lực địa vị xã hội trong các triều đại phong kiến.
    • The king presented a katar as a gift to his loyal general. (Nhà vua đã tặng một con dao găm katar như một món quà cho vị tướng trung thành của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Katar (địa danh): Trong một số ngữ cảnh, "Katar" (viết hoa) có thể tên gọi của quốc gia Qatar, nhưng đây nghĩa riêng biệt không liên quan đến dao găm.
    • The country of Katar is now known as Qatar. (Quốc gia Katar ngày nay được gọi là Qatar.)
Từ đồng nghĩa
  • Dao găm: "dagger" từ đồng nghĩa tổng quát nhất.
  • Dao găm Ấn Độ: "Indian dagger" mô tả rõ ràng hơn về nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "katar" đây danh từ chỉ vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "To wield a katar": cầm hoặc sử dụng dao găm katar, thường mang nghĩa ẩn dụ về việc sử dụng khí trong chiến đấu.
    • He learned to wield a katar from a young age. (Anh ấy đã học cách sử dụng dao găm katar từ khi còn nhỏ.)