kate smith

kate smith

Kate Smith sings a patriotic song on a grand stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Kate Smith tên của một nữ ca sĩ người Mỹ (1909-1986), nổi tiếng với những bản nhạc yêu nước, đặc biệt bài hát "God Bless America".

dụ sử dụng
  • (Kate Smith một ca sĩ được yêu mến, nổi tiếng với những bản thể hiện các bài hát yêu nước.)
  • (Nhiều người Mỹ nhớ đến Kate Smith giọng hát mạnh mẽ những màn trình diễn đầy cảm xúc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kate Smith of something": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một người nổi tiếng với việc thể hiện một chủ đề cụ thể, thường yêu nước hoặc truyền thống.
    • He is the Kate Smith of local folk music, always singing about the history of the town. (Anh ấy Kate Smith của nhạc dân gian địa phương, luôn hát về lịch sử của thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kate Smith's rendition: bản thể hiện của Kate Smith.
    • Kate Smith's rendition of "God Bless America" became iconic. (Bản thể hiện "God Bless America" của Kate Smith đã trở thành biểu tượng.)
  • Patriotic singer: ca sĩ yêu nước (mô tả chung cho những người như Kate Smith).
    • She is considered a patriotic singer like Kate Smith. ( được coi một ca sĩ yêu nước như Kate Smith.)
Từ đồng nghĩa
  • Patriotic vocalist: ca sĩ yêu nước.
  • American songstress: nữ ca sĩ người Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Sing like Kate Smith": hát với giọng mạnh mẽ đầy cảm xúc, thường mang tính yêu nước.
    • She sang like Kate Smith, filling the hall with pride. ( ấy hát như Kate Smith, tràn ngập hội trường với niềm tự hào.)