katharobe

katharobe

A katharobe thrives in a clear, oxygen-rich stream.

Định nghĩa

Danh từ: Katharobe (số nhiều: katharobes) một sinh vật sống trong môi trường giàu oxy không chất hữu cơ. Đây thuật ngữ sinh thái học dùng để chỉ các sinh vật ưa sốngvùng nước sạch, tinh khiết, nơi hàm lượng chất hữu cơ rất thấp hoặc bằng không.

dụ sử dụng
  • (Một thường được tìm thấycác dòng suối trên núi nguyên .)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu để hiểu về hệ sinh thái mức ô nhiễm hữu cơ tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các chỉ thị cho độ tinh khiết của nước.)
  • (Sự hiện diện của gợi ý một môi trường nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Katharobic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến .
    • The katharobic conditions of the lake support unique species. (Điều kiện katharobic của hồ hỗ trợ các loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Oligotroph: sinh vật sống trong môi trường nghèo dinh dưỡng (thường dùng rộng rãi hơn).
  • Clean-water organism: sinh vật nước sạch (không phải thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến katharobe.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến katharobe.