katharometer

katharometer

A scientist uses a katharometer to analyze a gas sample.

Định nghĩa

Danh từ: Katharometer một thiết bị đo độ dẫn nhiệt (thermal conductivity) của chất khí hoặc chất lỏng, thường được sử dụng trong phân tích hóa học hoặc công nghiệp để xác định thành phần của hỗn hợp khí dựa trên khả năng dẫn nhiệt của chúng.

dụ sử dụng
  • (Katharometer được sử dụng để phân tích nồng độ hydro trong một hỗn hợp khí.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, katharometer đo độ dẫn nhiệt để phát hiện tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a katharometer": hiệu chỉnh một katharometer.
    • Technicians must calibrate the katharometer regularly for accurate readings. (Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh katharometer thường xuyên để kết quả đo chính xác.)
  • "katharometer signal": tín hiệu từ katharometer.
    • The katharometer signal varies with changes in gas composition. (Tín hiệu katharometer thay đổi theo sự thay đổi thành phần khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Katharometric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến katharometer.
    • The katharometric analysis revealed a high level of methane. (Phân tích katharometric cho thấy mức methane cao.)
  • Katharometry (danh từ): phương pháp đo bằng katharometer.
    • Katharometry is a common technique in gas chromatography. (Katharometry một kỹ thuật phổ biến trong sắc khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal conductivity detector (TCD): bộ phát hiện độ dẫn nhiệt (một tên gọi khác phổ biến trong sắc khí).
  • Thermoconductivity cell: tế bào đo độ dẫn nhiệt.
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "katharometer" đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không phải động từ thông dụng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "katharometer" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.