katmai national park

katmai national park

Katmai National Park is home to many brown bears.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vườn quốc gia Katmai một khu bảo tồn thiên nhiên nằmtiểu bang Alaska, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các dãy núi, đặc biệt núi lửa hệ sinh thái hoang dã. Tên gọi này dùng để chỉ một địa danh cụ thể, không phải một loại vườn quốc gia thông thường.

dụ sử dụng
  • (Vườn quốc gia Katmai nổi tiếng với những chú gấu nâu cảnh quan núi lửa.)
  • (Du khách thường đến Vườn quốc gia Katmai để xem Thung lũng Mười nghìn Khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore Katmai National Park": khám phá Vườn quốc gia Katmai.

    • Scientists explore Katmai National Park to study volcanic activity. (Các nhà khoa học khám phá Vườn quốc gia Katmai để nghiên cứu hoạt động núi lửa.)
  • "Katmai National Park and Preserve": tên chính thức đầy đủ của khu vực này, bao gồm cả phần bảo tồn.

    • Katmai National Park and Preserve was established in 1918. (Vườn quốc gia Khu bảo tồn Katmai được thành lập vào năm 1918.)
Biến thể từ gần giống
  • Katmai (danh từ riêng): tên rút gọn của Vườn quốc gia Katmai, thường dùng trong văn nói.

    • We are planning a trip to Katmai next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Katmai vào mùa tới.)
  • National park (danh từ chung): vườn quốc gia, loại khu bảo tồn thiên nhiên, nhưng Katmai National Park tên riêng chỉ một địa danh cụ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Khu bảo tồn thiên nhiên Katmai: cách gọi khác dùng để mô tả chức năng bảo tồn của địa danh này.
  • Vườn quốc gia ở Alaska: miêu tả chung, nhưng không thay thế được tên riêng chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Visit Katmai National Park: thăm Vườn quốc gia Katmai.

    • Many tourists visit Katmai National Park to see the bears. (Nhiều du khách thăm Vườn quốc gia Katmai để xem gấu.)
  • Camp in Katmai National Park: cắm trại trong Vườn quốc gia Katmai.

    • Camping in Katmai National Park requires a permit. (Cắm trại trong Vườn quốc gia Katmai cần giấy phép.)
Thành ngữ liên quan
  • "Katmai's wilderness": vùng hoang dã của Katmai, dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên nguyên .

    • Katmai's wilderness is home to many species. (Vùng hoang dã của Katmai nơi sinh sống của nhiều loài.)
  • "Katmai bear": gấu Katmai, chỉ loài gấu nâu đặc trưng của khu vực.

    • The Katmai bear is a symbol of Alaskan wildlife. (Gấu Katmai biểu tượng của động vật hoang dã Alaska.)