katowice

katowice

A family visits the historic Nikiszowiec district in Katowice.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Katowice tên một thành phố công nghiệpmiền nam Ba Lan.

dụ sử dụng
  • (Katowice một trung tâm công nghiệp quan trọng ở Ba Lan.)
  • ( ấy đã đến Katowice để tham dự một hội nghị kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Katowice": thành phố Katowice.

    • The city of Katowice is known for its coal mining history. (Thành phố Katowice nổi tiếng với lịch sử khai thác than.)
  • "to visit Katowice": thăm Katowice.

    • Tourists often visit Katowice for its cultural events. (Du khách thường đến thăm Katowice các sự kiện văn hóa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Katowician (tính từ): thuộc về Katowice.

    • The Katowician architecture is unique. (Kiến trúc của Katowice rất độc đáo.)
  • Katowicean (danh từ): người dân Katowice.

    • He is a proud Katowicean. (Anh ấy một người dân Katowice đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Silesian city: thành phố thuộc vùng Silesia (Katowice nằm trong vùng Silesia).
    • Katowice is a major Silesian city. (Katowice một thành phố lớnvùng Silesia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Katowice".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Katowice".