kattegatt

kattegatt

A ship sails through the Kattegatt.

Định nghĩa

Danh từ: - Eo biển Kattegatt: "Kattegatt" một danh từ riêng chỉ một eo biển nằm giữa bán đảo Jutland (Đan Mạch) bờ biển phía tây nam Thụy Điển. Eo biển này nối liền với Biển Bắc thông qua eo biển Skagerrak.

dụ sử dụng
  • (Eo biển Kattegatt một tuyến đường thủy quan trọng cho vận tải biển giữa Đan Mạch Thụy Điển.)
  • (Nhiều phà băng qua eo biển Kattegatt mỗi ngày, kết nối hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of the Kattegatt": các bờ của eo biển Kattegatt.

    • The shores of the Kattegatt are dotted with charming fishing villages. (Các bờ của eo biển Kattegatt nhiều làng chài quyến rũ.)
  • "to sail across the Kattegatt": đi thuyền qua eo biển Kattegatt.

    • The yacht sailed across the Kattegatt during the summer regatta. (Chiếc du thuyền đã đi thuyền qua eo biển Kattegatt trong cuộc đua thuyền mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Kattegatt: không biến thể chính thức, đây danh từ riêng địa . Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết hoa không đầy đủ hoặc trong các văn bản địa phương như "Kattegat" (dạng tiếng Đan Mạch).
Từ đồng nghĩa
  • Eo biển: "strait" (từ chung chỉ eo biển, không phải tên riêng). dụ: "Eo biển này được gọi là Kattegatt."
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, "kattegatt" danh từ địa .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kattegatt", ngoại trừ các cụm từ mô tả địa như "the gateway to the Baltic Sea" (cửa ngõ vào Biển Baltic) khi đề cập đến vai trò của eo biển này.