katzenjammer

katzenjammer

The children's party created a loud katzenjammer in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng ồn hỗn loạn: "katzenjammer" chỉ một âm thanh ồn ào, lộn xộn phát ra từ nhiều nguồn khác nhau, thường gây khó chịu.
    • Cảm giác khó chịu sau khi uống rượu: "katzenjammer" cũng được dùng để chỉ trạng thái khó chịu, mệt mỏi sau khi sử dụng chất kích thích (đặc biệt rượu), tương tự như "nôn nao" hay "say rượu".
dụ sử dụng
  • Nghĩa "tiếng ồn hỗn loạn":

    • The classroom was filled with a terrible katzenjammer as students argued loudly. (Lớp học tràn ngập một tiếng ồn hỗn loạn khủng khiếp khi học sinh cãi nhau ầm ĩ.)
    • From the street, we could hear the katzenjammer of a festival gone wild. (Từ ngoài đường, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng ồn hỗn loạn của một lễ hội đã trở nên quá khích.)
  • Nghĩa "cảm giác khó chịu sau khi uống rượu":

    • After the party, he woke up with a terrible katzenjammer and swore never to drink again. (Sau bữa tiệc, anh ấy thức dậy với một cơn nôn nao khủng khiếp thề không bao giờ uống rượu nữa.)
    • The morning after the celebration, everyone suffered from a collective katzenjammer. (Sáng hôm sau lễ kỷ niệm, mọi người đều phải chịu đựng một cơn say rượu tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a katzenjammer": bị nôn nao, khó chịu sau khi uống rượu.

    • He had a terrible katzenjammer and stayed in bed all day. (Anh ấy bị nôn nao khủng khiếp nằm trên giường cả ngày.)
  • "a katzenjammer of noise": một mớ hỗn độn âm thanh, tiếng ồn hỗn loạn.

    • The construction site produced a katzenjammer of noise that could be heard miles away. (Công trường xây dựng tạo ra một mớ hỗn độn âm thanh có thể nghe thấy từ xa hàng dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Katzenjammer (danh từ, không biến thể phổ biến): từ này nguồn gốc từ tiếng Đức, nghĩa đen "tiếng kêu than của mèo", nhưng trong tiếng Anh chỉ dùng với hai nghĩa trên.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "tiếng ồn hỗn loạn":

    • Cacophony: sự hỗn loạn âm thanh khó chịu.
    • Din: tiếng ồn lớn, kéo dài.
    • Clamor: tiếng ồn ào, la hét.
  • Nghĩa "cảm giác khó chịu sau khi uống rượu":

    • Hangover: cảm giác nôn nao, mệt mỏi sau khi uống rượu.
    • Morning-after: trạng thái khó chịu vào sáng hôm sau khi say rượu.
Thành ngữ liên quan
  • "The katzenjammer kids": (thành ngữ hiếm) chỉ một nhóm trẻ em ồn ào, nghịch ngợm, gây ra tiếng ồn hỗn loạn.
    • The neighborhood was plagued by the katzenjammer kids who played loudly all day. (Khu phố bị ám ảnh bởi trẻ ồn ào, nghịch ngợm suốt ngày.)
Lưu ý ngữ cảnh
  • Từ "katzenjammer" khá cổ điển ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học hoặc khi muốn diễn đạt một cách hài hước, cường điệu.