kaufman

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Kaufman họ của một nhà viết kịch người Mỹ nổi tiếng, George S. Kaufman (1889-1961). Ông được biết đến với việc hợp tác cùng nhiều nhà văn khác, bao gồm Moss Hart, để tạo ra các vở kịch sân khấu thành công.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kaufmanesque": tính từ mô tả phong cách hài hước, châm biếm hoặc kịch tính đặc trưng của Kaufman.
    • Phong cách hài hước Kaufmanesque thường châm biếm xã hội thượng lưu.
  • "Kaufman's collaborator": người cộng tác với Kaufman, như Moss Hart.
    • Moss Hart người cộng tác thường xuyên của Kaufman.
Biến thể từ gần giống
  • Kaufmanesque (tính từ): mang phong cách của George S. Kaufman, đặc biệt trong hài kịch châm biếm.
  • Kaufmanian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Kaufman.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch: playwright.
  • Người cộng tác: collaborator.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Kaufman".)

Thành ngữ liên quan
  • "The Kaufman touch": cụm từ chỉ sự khéo léo, hài hước sắc sảo trong các vở kịch của Kaufman.
    • Vở kịch "the Kaufman touch" khiến khán giả cười nghiêng ngả.