kavakava

Định nghĩa

Danh từ: kavakava một loại đồ uống cồn được làm từ rễ thơm của cây kava (một loại cây bụi thuộc họ hồ tiêu).

dụ sử dụng
  • (Dân làng đã chuẩn bị kavakava cho buổi lễ.)
  • (Kavakava được tiêu thụ theo truyền thống trong các nền văn hóa đảo Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To drink kavakava: uống kavakava, thường mang tính nghi lễ hoặc xã hội.

    • He drank kavakava to relax after a long day. (Anh ấy uống kavakava để thư giãn sau một ngày dài.)
  • Kavakava as a ceremonial drink: kavakava như một thức uống nghi lễ.

    • In Fiji, kavakava is often served during important gatherings. (Ở Fiji, kavakava thường được phục vụ trong các buổi tụ họp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kava (danh từ): cây kava, loại cây dùng để chế biến kavakava.
    • The kava plant is native to the South Pacific. (Cây kava nguồn gốc từ Nam Thái Bình Dương.)
  • Kava-kava (danh từ): cách viết khác của kavakava.
Từ đồng nghĩa
  • Kava (đồ uống): một tên gọi khác phổ biến hơn cho kavakava.
    • He prefers kava over other alcoholic drinks. (Anh ấy thích kava hơn các đồ uống cồn khác.)
  • Awa (danh từ): tên gọi địa phương của kavakava ở Hawaii.
    • Awa is used in traditional Hawaiian medicine. (Awa được dùng trong y học truyền thống Hawaii.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kavakava".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kavakava".

kavakava
A group of friends shares a bowl of kavakava during a gathering.