kavir desert

kavir desert

The camel caravan crosses the vast, cracked expanse of the Kavir desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc muốitrung tâm phía bắc Iran: "kavir desert" một danh từ riêng chỉ một vùng sa mạc muối rộng lớn nằmphía bắc trung tâm Iran. Đây một địa danh địa cụ thể, thường được gọi là "Kavir-e Lut" hoặc "Dasht-e Kavir".

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Kavir một trong những nơi khô hạn nóng nhất trên Trái Đất.)
  • (Các nhà thám hiểm đã băng qua sa mạc Kavir bằng chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Kavir Desert": thường được dùng với mạo từ xác định "the" đây một địa danh duy nhất.

    • The Kavir Desert's salt flats are visible from space. (Các bãi muối của sa mạc Kavir có thể nhìn thấy từ không gian.)
  • "Kavir": có thể dùng riêng để chỉ sa mạc này trong ngữ cảnh địa .

    • We studied the geology of Kavir for our research. (Chúng tôi nghiên cứu địa chất của Kavir cho công trình nghiên cứu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dasht-e Kavir (danh từ riêng): tên gọi khác của sa mạc Kavir, nghĩa "đồng bằng muối" trong tiếng Ba Tư.
  • Kavir-e Lut (danh từ riêng): tên gọi khác, thường dùng để chỉ phần phía đông của sa mạc này.
Từ đồng nghĩa
  • Salt desert: sa mạc muối (mô tả chung, không chỉ riêng Kavir).
  • Great Salt Desert: sa mạc muối lớn (một tên gọi khác của Kavir trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross the Kavir Desert: băng qua sa mạc Kavir.
    • The caravan crossed the Kavir Desert in ten days. (Đoàn lữ hành đã băng qua sa mạc Kavir trong mười ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • As dry as the Kavir Desert: khô như sa mạc Kavir (thành ngữ so sánh, chỉ sự khô hạn cực độ).
    • My throat is as dry as the Kavir Desert after that long run. (Cổ họng tôi khô như sa mạc Kavir sau cuộc chạy dài đó.)