kaw river

kaw river

A family enjoys a picnic near the Kaw River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Kaw: Một con sôngđông bắc Kansas, Hoa Kỳ; chảy về phía đông để trở thành một nhánh của sông Missouri. Tên gọi "Kaw River" thường được dùng để chỉ cùng một dòng sông với tên gọi chính thức sông Kansas (Kansas River). Đây một dòng sông quan trọng trong khu vực, vai trò trong hệ thống thủy văn của vùng đồng bằng Trung Tây nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Sông Kaw chảy qua phần đông bắc của Kansas.)
  • (Nhiều loài có thể được tìm thấysông Kaw.)
  • (Sông Kaw một nhánh chính của sông Missouri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to navigate the Kaw River": điều hướng hoặc di chuyển trên sông Kaw.

    • Early explorers used canoes to navigate the Kaw River. (Các nhà thám hiểm ban đầu đã dùng xuồng để điều hướng trên sông Kaw.)
  • "the Kaw River valley": thung lũng sông Kaw.

    • The Kaw River valley is known for its fertile soil. (Thung lũng sông Kaw nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kansas River (Danh từ riêng): Tên gọi chính thức của cùng một con sông, thường được dùng thay thế cho "Kaw River".
    • The Kansas River is also known as the Kaw River. (Sông Kansas còn được gọi là sông Kaw.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Kansas: Tên gọi khác của sông Kaw, được sử dụng trong các văn bản chính thức bản đồ.
  • Sông Kaw (Kaw River): Tên thông tục phổ biến trong khu vực.
Các cụm từ liên quan
  • "along the Kaw River": dọc theo sông Kaw.

    • There are many parks and trails along the Kaw River. ( nhiều công viên đường mòn dọc theo sông Kaw.)
  • "the mouth of the Kaw River": cửa sông Kaw (nơi đổ vào sông Missouri).

    • The mouth of the Kaw River is near Kansas City. (Cửa sông Kaw nằm gần Thành phố Kansas.)
Thành ngữ liên quan
  • "to cross the Kaw River": vượt qua sông Kaw, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa .
    • Pioneers had to cross the Kaw River during their journey west. (Những người tiên phong đã phải vượt qua sông Kaw trong hành trình đi về phía tây.)