kayser-fleischer ring

kayser-fleischer ring

A doctor uses an ophthalmoscope to examine a patient's eye for a Kayser-Fleischer ring.

Định nghĩa

Danh từ: Vòng Kayser-Fleischer (kayser-fleischer ring) một vòng sắc tố xuất hiệnrìa ngoài của giác mạc mắt. Đây một triệu chứng đặc trưng của bệnh Wilson (rối loạn chuyển hóa đồng).

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của vòng Kayser-Fleischer một dấu hiệu chẩn đoán quan trọng cho bệnh Wilson.)
  • (Các bác sĩ có thể phát hiện vòng Kayser-Fleischer thông qua khám bằng đèn khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a Kayser-Fleischer ring": nhìn thấy vòng Kayser-Fleischer, thường dùng trong ngữ cảnh chẩn đoán y khoa.

    • In advanced cases of Wilson's disease, you can see a Kayser-Fleischer ring without special equipment. (Trong các trường hợp bệnh Wilson tiến triển, bạn có thể nhìn thấy vòng Kayser-Fleischer không cần thiết bị đặc biệt.)
  • "bilateral Kayser-Fleischer rings": vòng Kayser-Fleischer hai bên (xuất hiệncả hai mắt).

    • Bilateral Kayser-Fleischer rings are commonly observed in untreated patients. (Vòng Kayser-Fleischer hai bên thường được quan sát thấybệnh nhân chưa được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Kayser-Fleischer rings (danh từ số nhiều): các vòng Kayser-Fleischer, dùng khi nói về nhiều trường hợp.
    • Multiple Kayser-Fleischer rings can appear in severe cases. (Nhiều vòng Kayser-Fleischer có thể xuất hiện trong các trường hợp nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòng đồng: thuật ngữ mô tả bản chất hóa học của vòng, do sự lắng đọng đồng.
    • The copper ring is another name for the Kayser-Fleischer ring. (Vòng đồng một tên gọi khác của vòng Kayser-Fleischer.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "ring of Wilson": thành ngữ y khoa hiếm gặp, ám chỉ vòng Kayser-Fleischer như một dấu hiệu của bệnh Wilson.
    • The ring of Wilson is a classic sign in ophthalmology. (Vòng Wilson một dấu hiệu kinh điển trong nhãn khoa.)