kazakhstan

kazakhstan

A map shows the location of Kazakhstan in Central Asia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ca-dắc-xtan: Một quốc gia nằmTrung Á, chủ quyền một nước cộng hòa không giáp biển. Quốc gia này nằmphía nam nước Nga phía đông bắc biển Caspi. Cư dân nói tiếng Turkic ban đầu bị người Mông Cổ tràn vào vào thế kỷ 13. Từ năm 1936 đến 1991, đây một nước cộng hòa thuộc Liên (gọi là Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Ca-dắc).

dụ sử dụng
  • (Ca-dắc-xtan quốc gia lớn thứ chín trên thế giới về diện tích đất liền.)
  • (Thủ đô của Ca-dắc-xtan Astana, nay được gọi là Nur-Sultan.)
  • (Ca-dắc-xtan giành được độc lập từ Liên vào năm 1991.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Kazakhstan": Tên chính thức của quốc gia này.
    • The Republic of Kazakhstan is a member of the United Nations. (Cộng hòa Ca-dắc-xtan thành viên của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kazakh (Danh từ/Tính từ): Người Ca-dắc (dân tộc) hoặc thuộc về Ca-dắc-xtan.

    • The Kazakh people have a rich nomadic history. (Người Ca-dắc một lịch sử du mục phong phú.)
  • Kazakhstani (Danh từ/Tính từ): Công dân Ca-dắc-xtan hoặc thuộc về quốc gia Ca-dắc-xtan.

    • The Kazakhstani team won a gold medal at the Olympics. (Đội tuyển Ca-dắc-xtan đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc gia Trung Á: Một cách gọi khác dựa trên vị trí địa .
    • Kazakhstan is often referred to as a Central Asian country. (Ca-dắc-xtan thường được gọi là một quốc gia Trung Á.)
Các cụm từ liên quan
  • "the steppes of Kazakhstan": Thảo nguyên Ca-dắc-xtan, vùng đồng cỏ rộng lớn đặc trưng của quốc gia này.
    • The steppes of Kazakhstan are home to many nomadic tribes. (Thảo nguyên Ca-dắc-xtan nơi sinh sống của nhiều bộ lạc du mục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kazakhstan".