kazan

kazan

A family visits the historic kazan in the city center.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thành phố Kazan: Một thành phố công nghiệp nằmphần châu Âu của Nga, thủ phủ của nước Cộng hòa Tatarstan.
- Elia Kazan: Nhà làm phim đạo diễn sân khấu người Mỹ (sinh tại Thổ Nhĩ Kỳ, 1909–2003), nổi tiếng với việc áp dụng phương pháp diễn xuất (method acting) các tác phẩm điện ảnh như A Streetcar Named Desire On the Waterfront.

dụ sử dụng
  • Thành phố Kazan:
    Kazan is a major industrial and cultural hub in Russia.
    (Kazan một trung tâm công nghiệp văn hóa lớn ở Nga.)

  • Elia Kazan:
    Elia Kazan's film "On the Waterfront" won several Academy Awards.
    (Bộ phim "On the Waterfront" của Elia Kazan đã giành được nhiều giải Oscar.)

Cách sử dụng nâng cao
  • Kazan (thành phố): Thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, văn hóa Tatar, hoặc các sự kiện thể thao như Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới (Universiade) năm 2013.
    The Kazan Kremlin is a UNESCO World Heritage site.
    (Điện Kremlin Kazan di sản thế giới được UNESCO công nhận.)

  • Elia Kazan: Được biết đến như một trong những đạo diễn ảnh hưởng nhất của Hollywood thế kỷ 20, đặc biệt với kỹ thuật diễn xuất hiện thực.
    Kazan was a pioneer of method acting in American cinema.
    (Kazan người tiên phong của phương pháp diễn xuất trong điện ảnh Mỹ.)

Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "Kazan" danh từ riêng, không dạng biến thể hay từ gần giống trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Kazan: Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể gọi là "thủ phủ Tatarstan" (capital of Tatarstan).
  • Elia Kazan: Không từ đồng nghĩa; tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Kazan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kazan".