kazoo
Định nghĩa
Danh từ: - Kèn kazoo: Một loại nhạc cụ đồ chơi bằng gió, có một màng mỏng (thường bằng giấy hoặc nhựa) bên trong thân ống. Khi bạn ngân nga hoặc ù một giai điệu vào đầu ống ngậm, màng này sẽ rung động và tạo ra âm thanh đặc trưng, biến giọng hát của bạn thành tiếng nhạc vui nhộn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chơi một giai điệu đơn giản trên cây kèn kazoo của mình.)
- (Lũ trẻ thích tạo ra những âm thanh ngộ nghĩnh bằng kèn kazoo của chúng.)
- (Anh ấy ngân nga vào cây kèn kazoo, và nó tạo ra một tiếng vo vo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the kazoo": chơi kèn kazoo (hành động sử dụng nhạc cụ này).
- "kazoo band": ban nhạc kazoo (một nhóm nhạc sử dụng kèn kazoo làm nhạc cụ chính, thường trong các buổi biểu diễn vui nhộn hoặc lễ hội).
Biến thể và từ gần giống
- Kazooist (danh từ): người chơi kèn kazoo.
- The kazooist performed a solo at the party. (Người chơi kèn kazoo đã trình diễn một bản độc tấu tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Nhạc cụ đồ chơi: nhạc cụ đơn giản, thường dùng để giải trí.
- Kèn ù: tên gọi không chính thức dựa trên cách tạo âm thanh của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "kazoo".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kazoo".