kbit
Định nghĩa
Danh từ: - Kilobit: "kbit" là một đơn vị đo lường thông tin, tương đương với 1.000 bit. Đây là đơn vị thường được dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu hoặc dung lượng lưu trữ nhỏ trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông.
Ví dụ sử dụng
- (Tốc độ kết nối internet là 1000 kilobit mỗi giây.)
- (Tệp tin này chỉ có kích thước 500 kilobit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kbit/s": viết tắt của "kilobit per second" (kilobit trên giây), dùng để chỉ tốc độ truyền dữ liệu.
- The modem supports a maximum speed of 56 kbit/s. (Modem hỗ trợ tốc độ tối đa 56 kilobit trên giây.)
kbit trong bối cảnh lưu trữ: Mặc dù 1 kilobit bằng 1.000 bit, nhưng trong thực tế, đôi khi người ta nhầm lẫn với kibibit (1.024 bit) do hệ nhị phân. Tuy nhiên, "kbit" luôn tuân theo hệ thập phân.
Biến thể và từ gần giống
Kilobit (Kb): dạng viết tắt đầy đủ, thường được dùng thay cho "kbit".
- The data rate is measured in kilobits (Kb). (Tốc độ dữ liệu được đo bằng kilobit.)
Megabit (Mb): đơn vị lớn hơn, bằng 1.000 kilobit.
- A high-speed connection can reach 100 Mb per second. (Kết nối tốc độ cao có thể đạt 100 megabit mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
- Kilobit (Kb): đồng nghĩa hoàn toàn với "kbit".
- 1.000 bit: cách diễn đạt trực tiếp giá trị của "kbit".
Các cụm từ liên quan
- kbit/s (kilobit per second): đơn vị tốc độ, thường thấy trong thông số kỹ thuật mạng.
- The video streaming requires at least 2,000 kbit/s. (Phát video trực tuyến yêu cầu ít nhất 2.000 kilobit mỗi giây.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kbit".