kbo
Định nghĩa
Danh từ: - kbo (viết tắt của Kuiper Belt Object) là một thiên thể nhỏ nằm trong Vành đai Kuiper, một khu vực ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương ở rìa Hệ Mặt Trời. Những vật thể này thường là các tiểu hành tinh hoặc sao chổi băng giá.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "classical kbo": một loại kbo có quỹ đạo ổn định, không bị ảnh hưởng nhiều bởi Sao Hải Vương.
- Sao Diêm Vương từng được phân loại là một classical kbo.
- "scattered kbo": một loại kbo có quỹ đạo rất lệch tâm do bị tán xạ bởi lực hấp dẫn của các hành tinh khí khổng lồ.
- Các scattered kbo thường có quỹ đạo kéo dài xa khỏi Mặt Trời.
Biến thể và từ gần giống
- Kuiper Belt (n): Vành đai Kuiper, khu vực chứa các kbo.
- Vành đai Kuiper nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương.
- Trans-Neptunian Object (n): vật thể xuyên Sao Hải Vương, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả kbo.
- Tất cả các kbo đều là Trans-Neptunian Object, nhưng không phải Trans-Neptunian Object nào cũng là kbo.
Từ đồng nghĩa
- Kuiper Belt Object: vật thể Vành đai Kuiper.
- Trans-Neptunian Object: vật thể xuyên Sao Hải Vương (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì bao gồm cả các vật thể ở xa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì "kbo" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì "kbo" là thuật ngữ thiên văn học chuyên ngành.