kechua
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Quechua: "Kechua" dùng để chỉ một thành viên của cộng đồng thổ dân Nam Mỹ ở Peru, những người từng là tầng lớp thống trị của Đế chế Inca.
- Ngôn ngữ Quechua: "Kechua" cũng là tên gọi của ngôn ngữ do người Quechua sử dụng, được nói bởi người Inca và vẫn tồn tại ở nhiều vùng Nam Mỹ ngày nay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người):
- The Kechua were the ruling class of the Inca Empire. (Người Kechua từng là tầng lớp thống trị của Đế chế Inca.)
Danh từ (ngôn ngữ):
- Many people in Peru still speak Kechua today. (Nhiều người ở Peru ngày nay vẫn nói tiếng Kechua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kechua" như một thuật ngữ lịch sử: thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu về nền văn minh Inca và các dân tộc bản địa Nam Mỹ.
- The Kechua language preserves ancient Inca traditions. (Ngôn ngữ Kechua bảo tồn các truyền thống Inca cổ đại.)
"Kechua" trong ngữ cảnh hiện đại: chỉ cộng đồng người bản địa ở Peru và các quốc gia lân cận như Bolivia, Ecuador.
- Kechua communities continue to practice their ancestral customs. (Các cộng đồng Kechua tiếp tục thực hành phong tục tổ tiên của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Quechua: biến thể chính tả phổ biến hơn của "Kechua", thường được dùng trong tiếng Anh.
- Quechua is one of the official languages of Peru. (Tiếng Quechua là một trong những ngôn ngữ chính thức của Peru.)
Inca: liên quan đến đế chế do người Kechua lãnh đạo.
- The Inca Empire was vast and powerful. (Đế chế Inca rộng lớn và hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Người bản địa Peru: chỉ chung các nhóm dân tộc thổ dân ở Peru.
- Ngôn ngữ Inca: cách gọi khác cho tiếng Kechua trong bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kechua".
Thành ngữ liên quan
- "To speak Kechua": nói tiếng Kechua, thường mang ý nghĩa kết nối với văn hóa bản địa.
- She learned to speak Kechua from her grandparents. (Cô ấy học nói tiếng Kechua từ ông bà của mình.)