keel over

Định nghĩa

Động từ: - Ngã lăn quay, đổ nhào: "keel over" mô tả hành động đột ngột ngã hoặc đổ xuống, thường do ngất xỉu, đau tim, hoặc mất thăng bằng. Từ này mang tính thông tục thường dùng cho người hoặc vật.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông bị đau tim ngã lăn quay.)
  • (Cây cổ thụ cuối cùng đã đổ nhào trong cơn bão.)
  • ( ấy cảm thấy chóng mặt ngã lăn quay xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keel over from something": ngã một nguyên nhân cụ thể.

    • He keeled over from exhaustion after the marathon. (Anh ấy ngã lăn quay kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
  • "to keel over dead": ngã chết ngay lập tức.

    • The farmer keeled over dead from a heart attack in the field. (Người nông dân ngã chết ngay tại cánh đồng một cơn đau tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Keel (n): sống tàu, phần đáy tàu (gốc của thành ngữ).
    • The ship's keel was damaged. (Sống tàu của con tàu đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Collapse: sụp đổ, ngã quỵ.
    • He collapsed from heatstroke. (Anh ấy ngã quỵ say nắng.)
  • Topple over: đổ nhào, lật đổ.
    • The stack of books toppled over. (Chồng sách đổ nhào.)
  • Faint: ngất xỉu.
    • She fainted in the crowded room. ( ấy ngất xỉu trong căn phòng đông người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keel over: (đã giải thíchtrên) – không biến thể phrasal verb nào khác phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Keel over (thành ngữ thông tục): dùng để chỉ việc ngã hoặc chết đột ngột, thường trong ngữ cảnh hài hước hoặc bất ngờ.
    • I laughed so hard I almost keeled over. (Tôi cười đến mức suýt ngã lăn quay.)