keenly

keenly

He listened keenly to the teacher's explanation.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách sắc sảo, thấu đáo, hoặc một cách mãnh liệt, nhạy bén. "Keenly" mô tả cách một hành động được thực hiện với sự tập trung cao độ, sự nhạy cảm tinh tế, hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhận thức một cách sắc sảo về những thiếu sót của bản thân.)
  • ( ấy quan sát các chi tiết của bức tranh một cách thấu đáo.)
  • (Sự mất mát được cả cộng đồng cảm nhận một cách mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be keenly interested in something": rất quan tâm, hứng thú sâu sắc đến điều đó.

    • He is keenly interested in ancient history. (Anh ấy rất quan tâm đến lịch sử cổ đại.)
  • "to be keenly competitive": tính cạnh tranh cao.

    • The market is keenly competitive, with many new startups. (Thị trường tính cạnh tranh cao, với nhiều công ty khởi nghiệp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Keen (adj): sắc sảo, nhạy bén, nhiệt tình.

    • She has a keen mind for mathematics. ( ấy một đầu óc nhạy bén về toán học.)
  • Keenness (n): sự sắc sảo, sự nhạy bén, sự nhiệt tình.

    • His keenness for learning is admirable. (Sự nhiệt tình học hỏi của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Acutely: một cách sâu sắc, nhạy bén (thường dùng cho nhận thức hoặc cảm xúc).
  • Intensely: một cách mãnh liệt, dữ dội.
  • Sharply: một cách sắc bén, rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "keenly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "feel keenly" (cảm thấy mãnh liệt) hoặc "observe keenly" (quan sát kỹ lưỡng).

Thành ngữ liên quan
  • "to have a keen eye for something": con mắt tinh tường đối với điều đó.
    • She has a keen eye for fashion. ( ấy con mắt tinh tường về thời trang.)