keep abreast

Định nghĩa

keep abreast (cụm động từ)
- Theo kịp, cập nhật: Duy trì kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề, sự kiện hoặc xu hướng nào đó để không bị lạc hậu hoặc tụt lại phía sau.

dụ sử dụng
  • ( ấy đọc tin tức hàng ngày để theo kịp các sự kiện hiện tại.)
  • (Điều quan trọng phải cập nhật những thay đổi trong công nghệ.)
  • (Anh ấy gặp khó khăn để theo kịp các bạn cùng lớp trong môn toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • keep abreast of: Cấu trúc phổ biến nhất, theo sau một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ chủ đề cần cập nhật.
    • Journalists must keep abreast of developing stories. (Các nhà báo phải cập nhật những câu chuyện đang phát triển.)
  • keep abreast with: Dùng thay thế cho "of" trong một số ngữ cảnh, mang nghĩa tương tự.
    • She keeps abreast with the latest fashion trends. ( ấy cập nhật các xu hướng thời trang mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Abbreast (trạng từ): Ở bên cạnh, song song (hiếm dùng, thường chỉ vị trí vật ).
    • The soldiers marched abreast. (Những người lính diễu hành song song.)
  • Keep up (cụm động từ): Theo kịp, duy trì tốc độ hoặc trình độ.
    • He can't keep up with the rest of the group. (Anh ấy không thể theo kịp phần còn lại của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stay informed: Giữ cho mình được thông tin.
    • Subscribe to the newsletter to stay informed. (Đăng ký bản tin để luôn được cập nhật.)
  • Monitor: Theo dõi sát sao.
    • The team monitors market trends closely. (Nhóm theo dõi chặt chẽ các xu hướng thị trường.)
  • Follow: Theo dõi (một chủ đề hoặc sự kiện).
    • I follow the news every morning. (Tôi theo dõi tin tức mỗi sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up with: Theo kịp (tốc độ, thông tin).
    • She runs fast to keep up with her brother. ( ấy chạy nhanh để theo kịp anh trai.)
  • Keep on top of: Nắm bắt kiểm soát tình hình.
    • He keeps on top of his work schedule. (Anh ấy nắm bắt kiểm soát lịch làm việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's finger on the pulse: Luôn nắm bắt những diễn biến mới nhất.
    • A good manager keeps his finger on the pulse of the company. (Một nhà quản lý giỏi luôn nắm bắt nhịp đập của công ty.)
  • Stay in the loop: Giữ liên lạc cập nhật thông tin.
    • Please keep me in the loop about the project updates. (Hãy giữ cho tôi cập nhật về tiến độ dự án.)
keep abreast
He reads the newspaper every morning to keep abreast of world events.