keep apart

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): "keep apart" có nghĩa giữ cách xa nhau, ngăn không cho tiếp xúc, tách biệt hoặc phân biệt một người/vật khỏi một người/vật khác.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh giữ cách xa nhau trong suốt kỳ thi.)
  • (Chúng ta cần tách biệt quần áo trắng khỏi quần áo màu khi giặt.)
  • (Thật khó để phân biệt hai anh em sinh đôi họ trông rất giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep someone apart from someone": ngăn ai đó tiếp xúc với người khác.

    • The parents tried to keep the two lovers apart from each other. (Cha mẹ đã cố gắng ngăn hai người yêu nhau tiếp xúc với nhau.)
  • "to keep something apart from something": giữ cái đó tách rời khỏi cái khác.

    • The scientist kept the chemicals apart from each other to avoid a reaction. (Nhà khoa học giữ các hóa chất cách xa nhau để tránh phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Apart (adv/tính từ): cách xa, riêng rẽ.

    • They stood apart from the crowd. (Họ đứng cách xa đám đông.)
  • Keep (động từ): giữ, duy trì.

    • Please keep the door closed. (Làm ơn giữ cửa đóng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate: tách rời, phân cách.
  • Isolate: cách ly, cô lập.
  • Set apart: đặt riêng, phân biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Keep apart from the herd: tách khỏi đám đông, hành động độc lập.
    • He always keeps apart from the herd and follows his own path. (Anh ấy luôn tách khỏi đám đông đi theo con đường riêng của mình.)
keep apart
The teacher asks the children to keep apart their desks during the test.