keep away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Giữ xa, tránh xa, không cho đến gần: "keep away" có nghĩa ngăn chặn ai đó hoặc vật đó đến gần một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể. Hành động này thường mang tính chủ động hoặc phòng ngừa.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã cố giữ đứa trẻ tránh xa hồ bơi.)
  • (Làm ơn tránh xa mép vách đá.)
  • (Thuốc nên được giữ xa ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keep away from + danh từ/động từ dạng V-ing": cấu trúc phổ biến để chỉ đối tượng cần tránh xa.

    • You must keep away from dangerous chemicals. (Bạn phải tránh xa các hóa chất nguy hiểm.)
    • Keep away from touching the hot surface. (Tránh xa việc chạm vào bề mặt nóng.)
  • "keep someone/something away": dạng tách rời với tân ngữ.

    • The fence keeps the dogs away from the garden. (Hàng rào giữ những con chó tránh xa khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep-away (danh từ): trò chơi ném bóng tránh xa người khác.

    • The children played keep-away with a frisbee. (Bọn trẻ chơi trò ném đĩa bay tránh xa nhau.)
  • Keep-away (tính từ): mang tính chất giữ xa.

    • This is a keep-away strategy in sports. (Đây chiến thuật giữ xa trong thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Stay away: tránh xa (thường dùng với chủ ngữ người tự thực hiện hành động).
    • Stay away from that area! (Tránh xa khu vực đó!)
  • Avoid: né tránh, tránh không đến gần.
    • Avoid the busy streets during rush hour. (Tránh xa những con phố đông đúc vào giờ cao điểm.)
  • Shun: xa lánh, tránh (mang tính chủ động hơn).
    • He shuns social gatherings. (Anh ấy xa lánh các buổi tụ tập xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep off: tránh xa, không bước lên (thường dùng cho bề mặt hoặc chủ đề).
    • Keep off the grass. (Tránh xa bãi cỏ.)
  • Keep out: không cho vào, ngăn chặn ra ngoài.
    • This door keeps out the cold air. (Cánh cửa này ngăn không khí lạnh vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep away from the public eye: tránh xa sự chú ý của công chúng.
    • The celebrity tried to keep away from the public eye. (Người nổi tiếng đó cố gắng tránh xa sự chú ý của công chúng.)
  • Keep away from trouble: tránh xa rắc rối.
    • He always keeps away from trouble by staying quiet. (Anh ấy luôn tránh xa rắc rối bằng cách giữ im lặng.)