keep back

Định nghĩa

"Keep back" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:

  1. Giữ lại, không chia sẻ hoặc không đưa ra (động từ): Từ chối trao hoặc chia sẻ một thứ đó cho người khác.

    • The father is keeping back the allowance until the son cleans his room. (Người cha đang giữ lại tiền tiêu vặt cho đến khi con trai dọn phòng.)
  2. Dự trữ, giữ lại để dùng sau (động từ): Cất giữ an toàn để sử dụng hoặc ứng dụng trong tương lai.

    • The landlord kept back the security deposit. (Chủ nhà đã giữ lại tiền đặt cọc.)
    • I reserve the right to keep back some information. (Tôi bảo lưu quyền giữ lại một số thông tin.)
  3. Kiềm chế, kìm nén (động từ): Giữ dưới sự kiểm soát; kiểm soát một cảm xúc hoặc hành vi.

    • She kept back a smile. ( ấy đã kìm nén một nụ cười.)
    • Keep your temper; keep back your anger. (Hãy kiềm chế cơn giận của bạn.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1: (Công ty đang giữ lại một phần lương để đóng thuế.)
  • Nghĩa 2: (Tôi luôn dự trữ một ít tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)
  • Nghĩa 3: (Anh ấy cố kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keep back from": Tránh xa, không đến gần.
    • Keep back from the edge of the cliff. (Tránh xa mép vách đá.)
  • "Keep something back (from someone)": Giấu kín, không tiết lộ điều với ai.
    • She kept back the truth from her parents. ( ấy đã giấu kín sự thật với bố mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep (động từ): Giữ, duy trì.
  • Back (trạng từ): Lùi lại, về phía sau.
  • Keep up: Duy trì, tiếp tục.
  • Keep in: Giữtrong, không cho ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Withhold: Giữ lại, không cung cấp.
  • Retain: Giữ lại, duy trì.
  • Suppress: Đàn áp, kìm nén (cảm xúc).
  • Reserve: Dự trữ, để dành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back: Kìm hãm, ngăn cản (tương tự "keep back").
    • He held back his anger. (Anh ấy đã kìm nén cơn giận.)
  • Set aside: Để dành, dành riêng.
    • Set aside some money for the trip. (Để dành một ít tiền cho chuyến đi.)
  • Put away: Cất đi, để dành.
    • Put away your toys. (Cất đồ chơi của bạn đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep back the flood: Giữ lại dòng (nghĩa đen); ngăn chặn một làn sóng hoặc dòng chảy (nghĩa bóng).
    • The dam kept back the flood waters. (Con đập đã giữ lại nước lũ.)
  • Keep back the tears: Kìm nước mắt.
    • She couldn't keep back the tears when she heard the news. ( ấy không thể kìm nước mắt khi nghe tin đó.)
keep back
The father will keep back the allowance until the room is clean.