keep company

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Giữ bạn, làm bạn đồng hành với ai đó: "keep company" có nghĩa bên cạnh, đồng hành hoặc làm bạn với một người, thường để mang lại sự thoải mái, hỗ trợ hoặc giảm bớt sự cô đơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường làm bạn với người hàng xóm lớn tuổi vào cuối tuần.)
  • (Con chó làm bạn với người đàn ông cô đơn mỗi buổi tối.)
  • (Tôi đã nhờ bạn tôi ở lại làm bạn trong khi tôi chờ xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep someone company": cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh việcbên cạnh một người để họ không cảm thấy cô đơn.
    • He kept his grandmother company during her illness. (Anh ấy đãbên cạnh của mình trong suốt thời gian bị bệnh.)
  • "to keep company with someone": cũng có thể dùng với nghĩa lịch sự hơn, chỉ việc thường xuyên giao du hoặc kết bạn với ai đó.
    • She prefers to keep company with people who share her interests. ( ấy thích giao du với những người cùng sở thích với mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Companion (Danh từ): người bạn đồng hành.
    • Her dog is her loyal companion. (Con chó của ấy người bạn đồng hành trung thành.)
  • Company (Danh từ): sự hiện diện của người khác; bạn bè nói chung.
    • I enjoy the company of my colleagues. (Tôi thích sự có mặt của đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Accompany: đi cùng, đồng hành.
    • He accompanied her to the store. (Anh ấy đã đi cùng ấy đến cửa hàng.)
  • Befriend: kết bạn, làm bạn với.
    • She befriended the new student. ( ấy đã kết bạn với học sinh mới.)
  • Stay with: ở lại với ai đó.
    • I stayed with my aunt for a week. (Tôi đã ở lại với tôi một tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up with: theo kịp, duy trì mối quan hệ.
    • I try to keep up with my old friends via social media. (Tôi cố gắng duy trì liên lạc với bạn cũ qua mạng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep someone company: ở bên cạnh ai đó để họ không cô đơn.
    • Would you like me to keep you company while you wait? (Bạn muốn tôi ở lại làm bạn trong khi bạn chờ không?)
  • Part company: chia tay, kết thúc mối quan hệ.
    • They parted company after the argument. (Họ đã chia tay sau cuộc tranh cãi.)