keep down
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Kiềm chế, đàn áp, trấn áp: Dùng để chỉ hành động ngăn chặn, kìm hãm hoặc dùng vũ lực để dập tắt một phong trào, cuộc nổi dậy, hoặc sự phản kháng.
- Giữ ở mức thấp, hạn chế: Dùng để chỉ việc kiểm soát, giới hạn số lượng, kích thước, hoặc mức độ của một thứ gì đó.
- Không để thức ăn trào ra (khi nôn): Trong ngữ cảnh y tế, "keep down" có nghĩa là cố gắng giữ thức ăn hoặc đồ uống trong dạ dày, không bị nôn ra.
Ví dụ sử dụng
Kiềm chế, đàn áp:
- The government tried to keep down the rebellion with military force. (Chính phủ đã cố gắng đàn áp cuộc nổi dậy bằng vũ lực quân sự.)
- The rich landowners kept down the peasants working the land. (Các địa chủ giàu có đã đàn áp những người nông dân làm việc trên đất.)
Giữ ở mức thấp, hạn chế:
- We need to keep down costs to stay within budget. (Chúng ta cần giữ chi phí ở mức thấp để nằm trong ngân sách.)
- The government keeps down inflation by controlling the money supply. (Chính phủ kiểm soát lạm phát bằng cách hạn chế lượng cung tiền.)
Không để thức ăn trào ra (khi nôn):
- She had the flu and couldn't keep down any food. (Cô ấy bị cúm và không thể giữ được thức ăn nào trong bụng.)
- The patient struggled to keep down the medicine. (Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc giữ thuốc không bị nôn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Keep someone down": Đàn áp, áp bức ai đó, ngăn cản họ phát triển hoặc thành công.
- The oppressive regime kept the people down for decades. (Chế độ áp bức đã đàn áp người dân trong nhiều thập kỷ.)
"Keep the noise down": Yêu cầu ai đó giảm tiếng ồn.
- Please keep the noise down; the baby is sleeping. (Làm ơn giữ yên lặng; em bé đang ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Keep (động từ gốc): giữ, duy trì.
- Down (trạng từ): xuống dưới, ở mức thấp.
- Keep down (cụm động từ) thường được dùng như một đơn vị từ vựng cố định, không có biến thể.
Từ đồng nghĩa
- Suppress: đàn áp, dập tắt.
- Subdue: khuất phục, chế ngự.
- Limit: hạn chế, giới hạn.
- Control: kiểm soát.
- Restrain: kiềm chế, ngăn chặn.
- Retain (food): giữ lại (thức ăn) trong dạ dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep back: giữ lại, không cho tiến lên.
- The police kept the crowd back from the accident site. (Cảnh sát đã giữ đám đông lại xa hiện trường vụ tai nạn.)
- Keep up: duy trì, tiếp tục.
- She works hard to keep up with her studies. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để theo kịp việc học.)
Thành ngữ liên quan
- Keep your head down: giữ thái độ khiêm tốn, tránh gây chú ý để không gặp rắc rối.
- After the scandal, he decided to keep his head down for a while. (Sau vụ bê bối, anh ấy quyết định sống kín tiếng một thời gian.)
- Keep the lid on: kiểm soát, giữ bí mật hoặc ngăn chặn một tình huống trở nên tồi tệ.
- The manager tried to keep the lid on the controversial news. (Người quản lý đã cố gắng giữ kín tin tức gây tranh cãi.)