keep going
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tiếp tục làm gì đó, không dừng lại: "keep going" có nghĩa là duy trì một hành động, quá trình hoặc tình trạng mà không bị gián đoạn, bất chấp khó khăn hoặc mệt mỏi. - Đủ để duy trì trong một khoảng thời gian: "keep going" cũng dùng để chỉ việc một nguồn lực (tiền bạc, thực phẩm) đủ để đáp ứng nhu cầu trong một thời gian nhất định. - Tiếp tục hoạt động hoặc tồn tại: "keep going" có thể chỉ việc một sự kiện, quá trình hoặc tổ chức tiếp diễn không ngừng.
Ví dụ sử dụng
- (Ngay cả khi chuyến đi bộ đường dài rất khó khăn, cô ấy tự nhủ phải tiếp tục bước đi.)
- (Số tiền này sẽ đủ để chúng tôi duy trì thêm một tháng nữa.)
- (Bữa tiệc tiếp tục diễn ra cho đến 4 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Keep going with something": tiếp tục làm một việc cụ thể.
- She kept going with her studies despite the noise. (Cô ấy tiếp tục học tập bất chấp tiếng ồn.)
- "Keep someone/something going": giúp ai đó hoặc cái gì đó duy trì hoạt động.
- Coffee keeps me going in the morning. (Cà phê giúp tôi tỉnh táo vào buổi sáng.)
- "Keep going on about something": tiếp tục nói về một chủ đề nào đó (thường là một cách khó chịu).
- He kept going on about his new car for hours. (Anh ấy cứ tiếp tục nói về chiếc xe mới của mình hàng giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Keep on (cụm động từ): tiếp tục làm gì đó.
- He kept on talking even after the bell rang. (Anh ấy tiếp tục nói ngay cả sau khi chuông reo.)
- Go on (cụm động từ): tiếp diễn, xảy ra.
- The show must go on. (Buổi diễn phải tiếp tục.)
- Continual (tính từ): liên tục, không ngừng.
- Her continual encouragement kept me going. (Sự khích lệ liên tục của cô ấy đã giúp tôi tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
- Persevere: kiên trì, bền bỉ.
- He persevered through the difficult times. (Anh ấy đã kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn.)
- Endure: chịu đựng, tồn tại.
- They endured the harsh winter. (Họ đã chịu đựng mùa đông khắc nghiệt.)
- Continue: tiếp tục.
- Please continue with your work. (Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep up: duy trì, theo kịp.
- She struggled to keep up with the class. (Cô ấy gặp khó khăn để theo kịp lớp học.)
- Carry on: tiếp tục.
- They carried on with the project despite setbacks. (Họ tiếp tục dự án bất chấp những thất bại.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the ball rolling: tiếp tục một quá trình hoặc hoạt động.
- Let's keep the ball rolling and finish this task. (Hãy tiếp tục công việc và hoàn thành nhiệm vụ này.)
- Keep one's chin up: giữ vững tinh thần, không nản lòng.
- Keep your chin up, things will get better. (Hãy giữ vững tinh thần, mọi thứ sẽ tốt hơn.)