keep guard
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Canh gác, bảo vệ: "keep guard" có nghĩa là theo dõi hoặc giám sát một đối tượng, địa điểm hoặc người nào đó để bảo vệ họ khỏi nguy hiểm, trộm cắp hoặc sự xâm phạm. Hành động này thường mang tính chủ động và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Các binh sĩ được lệnh canh gác ở lối vào.)
- (Chúng ta phải canh gác những viên ngọc để ngăn chặn trộm cắp.)
- (Con chó canh gác ngôi nhà vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep guard over": canh gác một cách cẩn thận và có trách nhiệm.
- The security team kept guard over the VIP during the event. (Đội an ninh đã canh gác vị khách VIP trong suốt sự kiện.)
"to keep guard against": cảnh giác để chống lại điều gì đó.
- They kept guard against potential intruders. (Họ canh gác để chống lại những kẻ xâm nhập tiềm tàng.)
Biến thể và từ gần giống
Guard (danh từ): người canh gác, lính gác.
- The guard checked everyone's ID. (Người canh gác đã kiểm tra giấy tờ của mọi người.)
Guarded (tính từ): thận trọng, dè dặt (trong lời nói hoặc hành động).
- He gave a guarded response to the question. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời thận trọng cho câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
Watch over: trông nom, canh chừng.
- She watched over the children while they played. (Cô ấy trông nom bọn trẻ khi chúng chơi.)
Stand guard: đứng canh gác.
- The officer stood guard at the gate. (Viên sĩ quan đứng canh gác ở cổng.)
Protect: bảo vệ.
- The fence protects the garden from animals. (Hàng rào bảo vệ khu vườn khỏi động vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Guard against: phòng chống, đề phòng (một mối nguy hiểm).
- You should guard against making hasty decisions. (Bạn nên đề phòng việc đưa ra những quyết định vội vàng.)
Thành ngữ liên quan
Keep a close guard on: theo dõi sát sao, giám sát chặt chẽ.
- The manager kept a close guard on the project's progress. (Quản lý đã theo dõi sát sao tiến độ của dự án.)
Drop one's guard: mất cảnh giác, lơ là.
- He dropped his guard for a moment and the thief escaped. (Anh ấy lơ là trong một khoảnh khắc và tên trộm đã trốn thoát.)