keep in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "keep in" có nghĩa là giữ ai đó ở trong nhà, không cho ra ngoài, thường do thời tiết xấu, bệnh tật hoặc như một hình phạt.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn mưa đã giữ chúng tôi ở trong nhà suốt buổi chiều.)
- (Giáo viên giữ học sinh ở lại lớp sau giờ học như một hình phạt.)
- (Mẹ tôi giữ tôi ở trong nhà vì tôi bị sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"keep in" với nghĩa bóng: giữ ai đó trong một tình huống hoặc trạng thái nhất định.
- The strict rules kept the children in a state of fear. (Những quy tắc nghiêm ngặt giữ bọn trẻ trong trạng thái sợ hãi.)
"keep in" trong ngữ cảnh trường học: phạt học sinh ở lại trường sau giờ học.
- He was kept in for talking during the test. (Cậu ấy bị phạt ở lại trường vì nói chuyện trong lúc kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Keep in with someone (cụm động từ khác): duy trì mối quan hệ tốt với ai đó.
- You should keep in with your neighbors. (Bạn nên giữ quan hệ tốt với hàng xóm của mình.)
Keep indoors (giữ trong nhà): có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào không gian trong nhà.
Từ đồng nghĩa
Confine: giam giữ, hạn chế trong một không gian.
- The illness confined him to his room. (Căn bệnh đã giam giữ anh ấy trong phòng riêng.)
Detain: giữ lại, cầm chân (thường là do nghĩa vụ hoặc hình phạt).
- The police detained the suspect for questioning. (Cảnh sát giữ nghi phạm lại để thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
Keep someone in the dark: giấu ai đó, không cho họ biết thông tin.
- They kept me in the dark about the surprise party. (Họ giấu tôi về bữa tiệc bất ngờ.)
Keep in touch: giữ liên lạc.
- We promised to keep in touch after graduation. (Chúng tôi hứa sẽ giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.)