keep mum
Định nghĩa
Động từ (cụm từ cố định): - Giữ im lặng, không nói gì: "keep mum" có nghĩa là từ chối nói chuyện hoặc ngừng nói, thường là để giữ bí mật hoặc tránh tiết lộ thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Lũ trẻ giữ im lặng khi cha chúng đến gần.)
- (Cô ấy hứa sẽ giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Keep mum about something": giữ im lặng về một điều gì đó cụ thể.
- He kept mum about his involvement in the project. (Anh ấy giữ im lặng về sự tham gia của mình trong dự án.)
"Mum's the word": một thành ngữ có nghĩa tương tự, dùng để nhắc ai đó giữ bí mật.
- Don't tell anyone, mum's the word! (Đừng nói với ai, giữ bí mật nhé!)
Biến thể và từ gần giống
Mum (tính từ): im lặng, không nói (thường dùng trong cụm "keep mum").
- He remained mum during the whole meeting. (Anh ấy giữ im lặng trong suốt cuộc họp.)
Mum's the word (thành ngữ): lời nhắc giữ bí mật.
Từ đồng nghĩa
- Stay silent: giữ im lặng.
- Not breathe a word: không nói một lời nào.
- Clam up: ngừng nói, đặc biệt là vì lo lắng hoặc không muốn tiết lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shut up: ngừng nói (thường mang tính mệnh lệnh hoặc thô tục).
- He told the children to shut up. (Anh ấy bảo lũ trẻ im lặng.)
Zip it: im lặng (thân mật, thường dùng trong mệnh lệnh).
- Zip it, I don't want to hear another word! (Im đi, tôi không muốn nghe thêm lời nào nữa!)
Thành ngữ liên quan
Button one's lip: giữ im lặng, không nói.
- He buttoned his lip when the boss walked in. (Anh ấy giữ im lặng khi sếp bước vào.)
Bite one's tongue: cố gắng không nói điều mình muốn nói.
- She bit her tongue to avoid an argument. (Cô ấy cắn lưỡi để tránh tranh cãi.)