keep note
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Ghi nhớ, lưu ý, chú ý đến: "keep note" có nghĩa là duy trì sự chú ý hoặc ghi nhớ một điều gì đó trong tâm trí, thường là để không quên hoặc để theo dõi một thông tin quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã ghi nhớ vị trí của những người lính.)
- (Cô ấy luôn ghi nhớ các khoản chi tiêu của mình để tránh tiêu quá tay.)
- (Xin hãy lưu ý đến hạn chót của dự án.)
Cách sử dụng nâng cao
"Keep note of something": thường dùng để chỉ việc theo dõi hoặc ghi nhớ một thông tin cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc quản lý.
- Investors keep note of market trends to make informed decisions. (Các nhà đầu tư ghi nhớ các xu hướng thị trường để đưa ra quyết định sáng suốt.)
"Keep a note": có thể dùng thay thế, nhưng "keep note" thường mang tính liên tục hơn.
- He kept a note of the meeting's key points in his diary. (Anh ấy ghi lại các điểm chính của cuộc họp vào nhật ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Take note (of): chú ý, lưu ý (thường dùng để yêu cầu ai đó chú ý đến điều gì).
- Take note of the instructions carefully. (Hãy chú ý kỹ các hướng dẫn.)
- Make a note: ghi chép lại (thường là viết ra giấy).
- I need to make a note of that phone number. (Tôi cần ghi lại số điện thoại đó.)
Từ đồng nghĩa
- Remember: nhớ.
- Monitor: theo dõi.
- Pay attention to: chú ý đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep up with: theo kịp, cập nhật.
- He tries to keep up with the latest news. (Anh ấy cố gắng cập nhật tin tức mới nhất.)
- Keep track of: theo dõi, ghi nhớ tiến trình.
- She keeps track of her daily tasks. (Cô ấy theo dõi các nhiệm vụ hàng ngày của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Keep something in mind: ghi nhớ điều gì đó.
- Keep in mind that the store closes at 9 PM. (Hãy ghi nhớ rằng cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
- Note to self: lời nhắc nhở bản thân (thường dùng trong văn viết).
- Note to self: buy milk on the way home. (Nhắc bản thân: mua sữa trên đường về nhà.)