keep on
Định nghĩa
Động từ cụm (cụm động từ): - Tiếp tục làm gì đó: "keep on" có nghĩa là tiếp tục một hành động hoặc duy trì một trạng thái nào đó, thường là một việc đang diễn ra. - Giữ ai đó ở lại làm việc: Trong ngữ cảnh công việc, "keep on" còn có nghĩa là tiếp tục giữ một nhân viên làm việc cho mình.
Ví dụ sử dụng
Tiếp tục làm gì:
- You must keep on trying until you succeed. (Bạn phải tiếp tục cố gắng cho đến khi thành công.)
- He kept on talking despite my request for silence. (Anh ấy tiếp tục nói mặc dù tôi yêu cầu im lặng.)
Giữ ai đó ở lại làm việc:
- The company decided to keep on all its employees during the crisis. (Công ty quyết định giữ lại tất cả nhân viên trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- We cannot keep on the current staff if the budget is cut. (Chúng tôi không thể giữ lại đội ngũ nhân viên hiện tại nếu ngân sách bị cắt giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Keep on doing something": nhấn mạnh sự kiên trì, không bỏ cuộc.
- She kept on studying even when she felt exhausted. (Cô ấy tiếp tục học ngay cả khi cảm thấy kiệt sức.)
"Keep on with something": duy trì một công việc hoặc thói quen.
- He kept on with his daily exercise routine. (Anh ấy duy trì thói quen tập thể dục hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Keep (v): giữ, tiếp tục (dạng cơ bản).
- Please keep the door closed. (Hãy giữ cửa đóng.)
Keep up (phrasal verb): theo kịp, duy trì.
- Try to keep up with the class. (Cố gắng theo kịp lớp học.)
Từ đồng nghĩa
Continue: tiếp tục.
- We will continue the project next month. (Chúng tôi sẽ tiếp tục dự án vào tháng sau.)
Persist: kiên trì.
- She persisted in her efforts to learn Vietnamese. (Cô ấy kiên trì trong nỗ lực học tiếng Việt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Keep on about something: nói đi nói lại về một chủ đề.
- He kept on about his vacation for hours. (Anh ấy nói đi nói lại về kỳ nghỉ của mình suốt nhiều giờ.)
Keep on at someone: thúc ép, quấy rầy ai đó.
- My mother keeps on at me to clean my room. (Mẹ tôi cứ thúc ép tôi dọn phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Keep on trucking: tiếp tục kiên trì, vượt qua khó khăn.
- Even when times are tough, just keep on trucking. (Ngay cả khi khó khăn, hãy cứ tiếp tục kiên trì.)