keep one's distance
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): "keep one's distance" có nghĩa là giữ khoảng cách, tránh xa ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt để tránh rắc rối, nguy hiểm hoặc sự thân thiết không mong muốn. Thành ngữ này nhấn mạnh hành động chủ động tránh tiếp xúc hoặc liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên giữ khoảng cách với con chó hung dữ đó.)
- (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định tránh xa anh ta.)
- (Giáo viên khuyên học sinh nên giữ khoảng cách với người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep one's distance from someone/something": Dùng để chỉ việc tránh xa một cách có chủ ý, thường vì lý do an toàn, xã giao, hoặc cảm xúc.
- In a crowded market, it's wise to keep your distance from pickpockets. (Trong một khu chợ đông đúc, thật khôn ngoan khi giữ khoảng cách với những kẻ móc túi.)
- "to keep one's distance" (nghĩa bóng): Tránh tham gia vào một tình huống hoặc mối quan hệ để không bị ảnh hưởng.
- He kept his distance from the office politics to avoid conflict. (Anh ấy giữ khoảng cách với chính trị văn phòng để tránh xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Distance (danh từ): khoảng cách.
- The distance between the two houses is 100 meters. (Khoảng cách giữa hai ngôi nhà là 100 mét.)
- Distant (tính từ): xa cách, lạnh nhạt.
- She was distant with her colleagues after the misunderstanding. (Cô ấy tỏ ra xa cách với đồng nghiệp sau sự hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Stay away from: tránh xa.
- Stay away from that dangerous area. (Tránh xa khu vực nguy hiểm đó.)
- Avoid: né tránh.
- He avoids talking to his ex-girlfriend. (Anh ấy né tránh nói chuyện với bạn gái cũ.)
- Keep at arm's length: giữ khoảng cách an toàn.
- She keeps her boss at arm's length to maintain professionalism. (Cô ấy giữ khoảng cách an toàn với sếp để duy trì tính chuyên nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep away (from): tránh xa.
- Keep away from the fire! (Tránh xa lửa!)
- Keep off: không đến gần, tránh.
- Keep off the grass. (Không giẫm lên cỏ.)
- Stay clear of: tránh xa, không dính líu.
- Stay clear of that group; they're trouble. (Tránh xa nhóm đó; họ là rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
- Keep someone at a distance: giữ ai đó ở khoảng cách xa, không cho thân thiết.
- He keeps his neighbors at a distance because he values privacy. (Anh ấy giữ hàng xóm ở khoảng cách xa vì coi trọng sự riêng tư.)
- Distance oneself from: tự tách mình khỏi ai/cái gì.
- The politician distanced himself from the scandal. (Chính trị gia đó tự tách mình khỏi vụ bê bối.)