keep one's eyes off
Định nghĩa
Động từ (cụm từ cố định): "keep one's eyes off" có nghĩa là không nhìn vào, tránh nhìn ai đó hoặc cái gì đó, thường là vì muốn tránh bị cám dỗ, gây rắc rối, hoặc để giữ khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không thể rời mắt khỏi bức tranh đẹp đó.)
- (Anh ấy cố gắng không nhìn bạn gái cũ ở bữa tiệc.)
- (Làm ơn đừng nhìn vào điện thoại của tôi khi tôi đi vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu mệnh lệnh, nhấn mạnh sự cố gắng hoặc yêu cầu tránh nhìn vào một đối tượng cụ thể.
- Có thể kết hợp với các trạng từ như "completely", "entirely" để tăng cường ý nghĩa: (Cô ấy không thể hoàn toàn rời mắt khỏi món tráng miệng hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Keep one's hands off (cụm từ): không chạm vào, tránh xa.
- Keep your hands off my property! (Đừng động vào tài sản của tôi!)
- Keep one's distance (cụm từ): giữ khoảng cách.
- Keep your distance from that dangerous dog. (Giữ khoảng cách với con chó nguy hiểm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Avoid looking at: tránh nhìn vào.
- She avoided looking at the accident scene. (Cô ấy tránh nhìn vào hiện trường tai nạn.)
- Stay away from: tránh xa.
- Stay away from those strangers. (Tránh xa những người lạ đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến look away (nhìn đi chỗ khác).
- He looked away when she started crying. (Anh ấy nhìn đi chỗ khác khi cô ấy bắt đầu khóc.)
Thành ngữ liên quan
- Keep one's eyes peeled: mở to mắt, cảnh giác.
- Keep your eyes peeled for any suspicious activity. (Hãy mở to mắt để ý bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
- Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (liên quan đến việc không nhìn thấy để tránh suy nghĩ).