keep one's eyes peeled

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): "keep one's eyes peeled" một thành ngữ có nghĩa chú ý quan sát, cảnh giác, hoặc để mắt tới một điều đó một cách cẩn thận để không bỏ lỡ bất kỳ điều quan trọng. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tập trung cảnh giác cao độ.

dụ sử dụng
  • (Hãy để mắt tới bất kỳ cảnh sát nào.)
  • (Bạn cần chú ý quan sát biển báo lối ra; rất dễ bỏ lỡ .)
  • ( ấy để mắt tìm chỗ đỗ xe trong suốt buổi chiều đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keep one's eyes peeled for something": Cụm từ này thường đi kèm với giới từ "for" để chỉ đối tượng cần theo dõi.

    • The hikers kept their eyes peeled for any signs of wildlife. (Những người đi bộ đường dài để mắt tìm bất kỳ dấu hiệu nào của động vật hoang dã.)
  • "Keep one's eyes peeled" trong ngữ cảnh khẩn cấp: Thường dùng để cảnh báo về nguy hiểm hoặc cơ hội.

    • During the storm, we kept our eyes peeled for falling branches. (Trong cơn bão, chúng tôi để mắt tới những cành cây rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep one's eyes open: Cụm từ tương tự, nhưng ít nhấn mạnh hơn về sự cảnh giác.

    • Keep your eyes open for any updates. (Hãy để mắt tới bất kỳ cập nhật nào.)
  • Keep a sharp eye: Nhấn mạnh hơn về sự tinh tường.

    • The guard kept a sharp eye on the entrance. (Người bảo vệ để mắt tinh tường tới lối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Watch out: Cảnh giác, chú ý.

    • Watch out for cars when crossing the street. (Hãy cảnh giác với xe cộ khi băng qua đường.)
  • Be on the lookout: Để mắt tìm kiếm.

    • The police are on the lookout for the suspect. (Cảnh sát đang để mắt tìm kiếm nghi phạm.)
  • Stay alert: Giữ cảnh giác.

    • Stay alert for any changes in the weather. (Hãy giữ cảnh giác với bất kỳ thay đổi nào của thời tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out for: Chú ý tới, để mắt tới.

    • Look out for any suspicious activity. (Hãy để mắt tới bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
  • Watch for: Quan sát để phát hiện.

    • Watch for the signal before you proceed. (Hãy quan sát tín hiệu trước khi bạn tiến hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's ear to the ground: Lắng nghe thông tin hoặc xu hướng mới.

    • You should keep your ear to the ground for any job openings. (Bạn nên lắng nghe thông tin về bất kỳ cơ hội việc làm nào.)
  • Eyes like a hawk: tầm nhìn sắc bén, không bỏ lỡ điều .

    • She has eyes like a hawk; she noticed the typo immediately. ( ấy đôi mắt như diều hâu; ấy nhận ra lỗi chính tả ngay lập tức.)