keep one's eyes skinned
Định nghĩa
Thành ngữ: "keep one's eyes skinned" là một thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là chú ý quan sát, cảnh giác, để mắt tới để phát hiện điều gì đó hoặc tránh nguy hiểm. Thành ngữ này nhấn mạnh việc tập trung cao độ vào việc quan sát xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần phải để mắt tới bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào trong khu vực này.)
- (Người bảo vệ đã cảnh giác suốt đêm, quan sát để tìm kẻ xâm nhập.)
- (Khi đi bộ đường dài trong rừng, hãy chú ý quan sát rắn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung và thận trọng, như khi đi du lịch, làm việc trong môi trường nguy hiểm, hoặc khi tham gia các hoạt động ngoài trời.
- Nó có thể được dùng với các chủ ngữ khác nhau (I, you, he, she, they) và thì khác nhau (hiện tại, quá khứ, tương lai).
- She kept her eyes skinned for any sign of her lost cat. (Cô ấy đã để mắt tới bất kỳ dấu hiệu nào của con mèo bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Keep one's eyes peeled: Thành ngữ tương tự, có nghĩa hoàn toàn giống "keep one's eyes skinned". Đây là biến thể phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Keep your eyes peeled for any policemen. (Hãy để mắt tới bất kỳ cảnh sát nào.)
Từ đồng nghĩa
- Be watchful: cảnh giác.
- Pay attention: chú ý.
- Stay alert: luôn tỉnh táo.
- Watch out: coi chừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look out for: chú ý tìm kiếm, để ý.
- Look out for any changes in the weather. (Hãy để ý bất kỳ thay đổi nào của thời tiết.)
- Keep an eye on: theo dõi, để mắt tới.
- Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể để mắt tới túi của tôi khi tôi đi vệ sinh không?)
Thành ngữ liên quan
- Keep your wits about you: giữ bình tĩnh và tỉnh táo trong tình huống khó khăn.
- In a dangerous city, you need to keep your wits about you. (Ở một thành phố nguy hiểm, bạn cần phải giữ bình tĩnh và tỉnh táo.)
- Have eyes in the back of your head: có khả năng quan sát mọi thứ xung quanh, đặc biệt là những gì xảy ra phía sau.
- A good teacher seems to have eyes in the back of her head. (Một giáo viên giỏi dường như có mắt ở phía sau đầu.)